Hồ Than Thở và hồ Đa Thiện, hai hồ lớn trên địa bàn phường Lâm Viên-Đà Lạt, đều là hồ nhân tạo: người ta đắp đập ngang những thung lũng có suối để giữ nước lại. Nước hồ chủ yếu đến từ mưa trên lưu vực và từ các dòng suối nhỏ, nên mực nước lên xuống theo mùa: đầy vào cuối mùa mưa, rút thấp vào cuối mùa khô.
Ngoài lên xuống theo mùa, hai hồ còn chịu chung những vấn đề của hồ đô thị và hồ vùng nông nghiệp ở Đà Lạt: đất từ sườn đồi trôi xuống làm hồ nông dần, nước thải và phân bón theo dòng chảy vào hồ làm nước giàu dinh dưỡng, rong tảo phát triển.
Bài này giải thích hồ ở Lâm Viên hoạt động như một hệ tự nhiên: nước vào từ đâu, ra đi đâu, vì sao màu nước đổi theo mùa, và những yếu tố giữ hồ khoẻ. Tên gọi và truyền thuyết của hồ Than Thở có bài riêng ở mục lịch sử; cách tham quan ở mục điểm đến.
Hồ nhân tạo trên cao nguyên: vì sao có nhiều
Đà Lạt có rất ít hồ tự nhiên lớn. Hầu hết các hồ quen thuộc, từ hồ Xuân Hương ở trung tâm đến hồ Tuyền Lâm ở phía nam và các hồ ở Lâm Viên, đều được tạo ra bằng cách chặn suối. Địa hình nhiều thung lũng hẹp có suối chảy quanh năm khiến việc đắp đập tạo hồ khá thuận lợi.
Từ thời Pháp, hồ được tạo ra vì nhiều mục đích: cảnh quan cho đô thị nghỉ dưỡng, nước sinh hoạt, nước tưới cho vùng trồng rau. Sau này có thêm các hồ chứa phục vụ thuỷ lợi cho vùng nông nghiệp. Ở Lâm Viên, chức năng giữ nước tưới cho các vườn phía dưới vẫn còn rõ, bên cạnh chức năng cảnh quan và du lịch.
Vì là hồ nhân tạo, mỗi hồ đều có một con đập và một cửa xả. Mực nước hồ phụ thuộc vào lượng nước vào, lượng nước lấy ra để tưới, lượng bốc hơi và cách điều tiết của đơn vị quản lý. Không phải lúc nào hồ cạn cũng là chuyện bất thường; nhiều khi đó là kết quả của mùa khô dài cộng với nhu cầu tưới cao.
Hiểu hồ là công trình có người vận hành giúp nhìn nhận đúng các thay đổi của mặt nước, thay vì chỉ so sánh với tấm ảnh đẹp nhất từng thấy.
Nước vào hồ từ đâu
Nguồn nước chính của hai hồ là mưa rơi trên lưu vực, tức toàn bộ phần đồi và thung lũng có nước chảy về hồ. Nước mưa thấm vào đất, chảy ngầm ra suối, hoặc chảy trên mặt đất xuống mương rồi vào hồ. Rừng thông trên các đồi quanh hồ đóng vai trò như miếng bọt biển, giữ nước lại trong đất rồi nhả dần ra suối, giúp hồ có nước cả trong mùa khô.
Các dòng suối nhỏ đổ vào hồ phần lớn bắt nguồn từ chính các đồi trong phường. Chúng không lớn, có khi chỉ là rạch nước trong mùa khô, nhưng chảy gần như quanh năm nếu rừng đầu nguồn còn tốt. Khi đồi bị phát trắng, suối chảy mạnh trong mùa mưa nhưng nhanh cạn trong mùa khô.
Ngoài nước tự nhiên, hồ còn nhận nước từ mương thoát của khu dân cư và vùng vườn. Đây là nguồn nước kém sạch nhất, mang theo đất, phân bón, nước thải sinh hoạt. Lượng nước này tăng lên khi nhà cửa và nhà kính phủ kín lưu vực.
Một chi tiết thường bị bỏ qua là thời gian nước đi từ đồi xuống hồ. Dưới rừng, một giọt mưa có thể mất nhiều ngày, nhiều tuần mới ra tới suối; trên mái tôn, mái nhà kính, nó tới mương chỉ trong vài phút. Khi tỉ lệ mặt phủ cứng trên lưu vực tăng, hồ nhận nước dồn dập hơn trong mùa mưa và ít hơn trong mùa khô, tức là biên độ lên xuống của mặt hồ lớn dần.
Vì thế chất lượng và lượng nước hồ phụ thuộc trực tiếp vào cách người dân sử dụng đất quanh hồ. Một cái hồ đẹp không thể tách khỏi những ngọn đồi và vườn tược bao quanh nó.
Vì sao hồ cạn vào mùa khô
Mùa khô ở Đà Lạt kéo dài nhiều tháng, thường từ khoảng tháng 12 đến tháng 4. Trong thời gian này mưa rất ít, nắng và gió làm nước bốc hơi nhanh, trong khi nhu cầu tưới của các vườn hoa, vườn rau lại cao nhất. Hồ vừa ít nước vào, vừa bị lấy ra nhiều, nên mực nước hạ dần.
Đến cuối mùa khô, có năm mặt hồ thu nhỏ rõ rệt, lộ ra lòng hồ bùn và các bãi cỏ ven. Cảnh này dễ khiến du khách thất vọng, nhưng là hiện tượng theo mùa. Khi mưa trở lại, thường từ tháng 4, tháng 5, hồ đầy dần và đến cuối mùa mưa lại đầy.
Mức độ cạn mỗi năm khác nhau, tuỳ năm khô hạn hay mưa nhiều, tuỳ lượng nước tưới lấy ra và tuỳ cách điều tiết. Những năm có hiện tượng khô hạn kéo dài, chuyện tranh chấp nước tưới giữa các hộ ở vùng hạ lưu hồ có thể xảy ra.
Đáy hồ lộ ra trong mùa khô cũng là lúc dễ thấy lớp bùn bồi lắng. Một số đơn vị quản lý tận dụng thời điểm này để nạo vét. Nạo vét giúp hồ chứa được nhiều nước hơn, nhưng là việc tốn kém và cần làm định kỳ.
Hồ thay đổi theo mùa: nhìn gì, hiểu gì
Bảng dưới giúp người đi dạo quanh hồ hiểu những gì mình thấy ở mỗi thời điểm trong năm. Tháng chỉ là khoảng, mỗi năm có thể lệch:
| Thời điểm | Mặt hồ | Màu nước | Nguyên nhân chính |
|---|---|---|---|
| Cuối mùa mưa (khoảng tháng 10, 11) | Đầy, có khi tràn qua cửa xả | Đục nâu sau mưa lớn, trong dần khi ngớt | Nước mưa nhiều, đất trôi theo dòng chảy |
| Đầu mùa khô (khoảng tháng 12, 1) | Đầy, lặng | Trong, xanh sẫm | Đất lắng xuống, ít dòng chảy mới |
| Cuối mùa khô (khoảng tháng 3, 4) | Thu nhỏ, lộ bùn ven bờ | Xanh lục, có khi có váng tảo | Bốc hơi, lấy nước tưới, nước ấm hơn |
| Đầu mùa mưa (khoảng tháng 5, 6) | Lên dần | Đục mạnh sau những trận mưa đầu | Mưa cuốn rác, đất, phân tích tụ cả mùa khô |
Trận mưa lớn đầu mùa thường làm nước hồ đục và có mùi hơn cả, vì nó rửa trôi mọi thứ tích tụ trên mặt đất suốt mùa khô. Đây không phải lúc đẹp để ngắm hồ, nhưng là lúc dễ thấy nhất mối liên hệ giữa hồ và lưu vực.
Bồi lắng và tảo: hai vấn đề thầm lặng
Bồi lắng là quá trình đất, cát từ lưu vực theo nước chảy vào hồ rồi lắng xuống đáy. Năm này qua năm khác, lớp bùn dày lên, hồ nông dần, chứa được ít nước hơn. Bồi lắng nhanh hơn khi đồi quanh hồ bị phát rừng, khi đất vườn bị cày xới để trống trong mùa mưa, khi công trình xây dựng đổ đất thải.
Phú dưỡng là hiện tượng nước hồ giàu chất dinh dưỡng, chủ yếu là đạm và lân từ phân bón, nước thải sinh hoạt. Khi nước ấm lên và có nắng, tảo phát triển mạnh, nước chuyển màu xanh lục, có khi nổi váng, có mùi. Tảo chết phân huỷ lại làm giảm oxy trong nước, ảnh hưởng tới cá và các sinh vật khác.
Hai vấn đề này không nhìn thấy hằng ngày, nhưng tích tụ dần và rất tốn kém để khắc phục. Nạo vét bùn, xử lý nước, trồng lại rừng đầu nguồn đều là việc lâu dài. Cách rẻ nhất vẫn là phòng từ đầu: giữ rừng, giữ đất vườn, xử lý nước thải trước khi vào hồ.
Người dân sống quanh hồ có thể góp phần bằng những việc nhỏ: không đổ rác, đất thải xuống mương; không rửa bình phun thuốc ở mương dẫn ra hồ; che phủ đất vườn trong mùa mưa.
Đập, cửa xả và an toàn quanh hồ
Mỗi hồ nhân tạo đều có một con đập giữ nước và một cửa xả để điều tiết. Đập ở các hồ trong phường là đập đất hoặc đập có kè, quy mô nhỏ so với các hồ thuỷ lợi lớn của tỉnh, nhưng vẫn là công trình cần được kiểm tra, bảo dưỡng, nhất là trước và trong mùa mưa.
Khi mưa lớn kéo dài, hồ đầy nhanh và nước có thể phải xả qua cửa xả hoặc tràn. Vùng thấp phía dưới đập, nơi thường có vườn và nhà kính, là chỗ chịu ảnh hưởng đầu tiên. Người sống và làm vườn ở hạ lưu nên chú ý thông báo của chính quyền khi có mưa lớn, và không lấn chiếm lòng mương thoát nước sau đập.
Với người đi dạo, bờ hồ có những đoạn dốc, đất trơn sau mưa, mép nước có bùn sâu. Không nên đi sát mép nước khi bờ ướt, không cho trẻ em chơi một mình gần hồ, không bơi ở hồ, vì đáy hồ nhân tạo thường có bùn, gốc cây cũ, thay đổi độ sâu đột ngột.
Mùa mưa cũng là lúc rác trôi dồn về chân đập và cửa xả. Rác chặn cửa xả làm nước dâng nhanh hơn dự tính; dọn rác ở mương đầu nguồn là việc giúp cả an toàn lẫn vệ sinh của hồ.
Những thông tin kỹ thuật về đập, dung tích, quy trình xả là việc của đơn vị quản lý; bài này không nêu con số, chỉ nhắc nguyên tắc an toàn chung.
Sinh vật quanh hồ
Dù là hồ nhân tạo, hồ Than Thở và hồ Đa Thiện đã thành nơi sống của nhiều loài sinh vật. Người đi dạo để ý có thể thấy:
- Chim nước: diệc, cò đứng rình mồi ở chỗ nước nông ven bờ, nhất là khi hồ rút nước mùa khô để lộ bãi bùn.
- Cá: các loài cá nước ngọt sống trong hồ, một số được thả nuôi. Người câu cá ven hồ là hình ảnh quen thuộc vào sáng sớm và chiều.
- Thực vật ven bờ: cỏ, lau sậy, cây bụi mọc ở mép nước, giúp giữ bờ và lọc bớt đất trôi vào hồ.
- Côn trùng: chuồn chuồn, ếch nhái vào mùa mưa, là dấu hiệu nước còn đủ sạch cho sinh vật sống.
- Rừng thông bao quanh: nơi sống của nhiều loài chim rừng, sóc, và các loài côn trùng sống trong thảm lá kim.
Sự đa dạng sinh vật quanh hồ phụ thuộc vào việc giữ lại những dải thực vật ven bờ và rừng thông. Bờ hồ bị bê tông hoá hoàn toàn sẽ đẹp gọn hơn nhưng nghèo sự sống hơn.
Quan sát sinh vật quanh hồ theo mùa cũng là cách theo dõi sức khoẻ của hồ mà không cần máy móc. Năm nào thấy ít chim nước, ít ếch nhái, nhiều váng tảo hơn năm trước là năm hồ đang chịu sức ép nhiều hơn. Những ghi nhận như vậy của người dân, nếu được tập hợp, là thông tin có ích cho đơn vị quản lý.
Câu hỏi thường gặp
Hồ Than Thở là hồ tự nhiên hay nhân tạo?
Hồ Than Thở là hồ được tạo ra bằng cách đắp đập giữ nước suối trong thung lũng. Như phần lớn hồ ở Đà Lạt, nó là hồ nhân tạo, mực nước phụ thuộc vào mưa trên lưu vực và cách điều tiết của đơn vị quản lý.
Vì sao mùa khô hồ ở Đà Lạt cạn nhiều?
Vì mùa khô kéo dài nhiều tháng gần như không mưa, nắng gió làm nước bốc hơi nhanh, trong khi các vườn phía dưới cần nhiều nước tưới nhất. Hồ ít nước vào mà bị lấy ra nhiều, nên mặt hồ thu nhỏ, lộ bùn ven bờ.
Nước hồ chuyển màu xanh lục có nguy hiểm không?
Màu xanh lục thường do tảo phát triển khi nước giàu dinh dưỡng và ấm. Một số loại tảo có thể ảnh hưởng tới sức khoẻ nếu tiếp xúc nhiều. Không nên bơi, tắm hay cho vật nuôi uống nước hồ khi nước có váng, có mùi lạ.
Làm sao để hồ ở Lâm Viên sạch hơn lâu dài?
Cần giữ rừng thông trên các đồi quanh hồ, hạn chế đất trôi từ vườn và công trình, xử lý nước thải sinh hoạt và nông nghiệp trước khi chảy vào hồ, và nạo vét bùn định kỳ. Mỗi hộ quanh hồ đều có phần trong việc này.
Có được câu cá ở hồ Than Thở, hồ Đa Thiện không?
Việc câu cá tuỳ quy định của đơn vị quản lý từng hồ và khu du lịch. Nhiều người dân vẫn câu ven hồ vào sáng sớm, nhưng trong khu tham quan có thể bị hạn chế. Nên hỏi quy định tại chỗ trước khi câu.