Thứ người ta gọi là "nhà kính" ở làng hoa Thái Phiên thực chất là nhà màng: khung thép hoặc gỗ, mái phủ màng nilon nông nghiệp, vách có thể là nilon hoặc lưới. Nó tồn tại chủ yếu để che mưa và giữ ẩm độ ổn định, không phải để sưởi ấm như nhà kính ở xứ lạnh. Nhờ nó, nhà vườn chủ động được thời vụ, giảm bệnh và làm ra hoa đều quanh năm.
Nhìn từ đồi cao xuống, cả thung lũng trắng một màu mái nilon. Cảnh ấy thành biểu tượng của nông nghiệp Đà Lạt, vừa được khen là hiện đại, vừa bị chê là xấu cảnh quan và gây ngập. Bài này giải thích cấu tạo của một nhà kính trồng hoa, vì sao nhà vườn không thể bỏ nó, và những cái giá mà người ngoài ít thấy. Chuyện nhà kính với rau, dâu và cảnh quan đô thị được viết ở mục nông nghiệp nhà kính.
Một nhà kính trồng hoa gồm những gì
Khung. Thời trước khung làm bằng gỗ, tre, cột chôn thẳng xuống đất. Nay phần lớn chuyển sang khung thép mạ kẽm, chịu gió tốt hơn và bền nhiều năm. Khung cao giúp không khí trong nhà lưu thông, giảm nóng ban trưa.
Mái. Mái phủ màng nilon nông nghiệp có độ bền, khả năng chống tia cực tím và độ tán xạ ánh sáng khác nhau. Màng tán xạ giúp ánh sáng phân bố đều, hoa ít bị cháy nắng. Màng có tuổi thọ giới hạn, sau một thời gian phải thay vì đục, rách, giảm truyền sáng.
Vách. Vách có thể là nilon kín, lưới chắn côn trùng, hoặc kết hợp: phía dưới nilon, phía trên lưới. Lưới giúp thông gió, hạn chế côn trùng bay vào. Nhiều vườn có vách cuốn lên hạ xuống được để điều chỉnh theo thời tiết.
Thông gió. Ô thông gió trên mái hoặc khe hở giữa hai lớp mái giúp hơi nóng và hơi ẩm thoát ra. Thông gió là yếu tố quyết định để giảm nấm bệnh trong mùa mưa.
Hệ thống tưới. Tưới nhỏ giọt dẫn nước và phân bón hoà tan đến từng gốc; tưới phun sương dùng cho cây con hoặc tăng ẩm khi cần. Nước lấy từ hồ chứa, giếng hoặc nguồn chung, có bơm và bộ lọc.
Đèn và lưới đỡ. Riêng nhà kính cúc có hệ thống đèn chiếu ban đêm; nhà kính cẩm chướng, cúc, cát tường có lưới đỡ cành nhiều tầng.
Vì sao làng hoa không thể thiếu nhà kính
Lý do đầu tiên là mưa. Đà Lạt mưa nhiều tháng liền, mà cánh hoa gặp nước mưa thường xuyên sẽ bị dập, đốm, nấm bệnh. Trồng ngoài trời, mùa mưa gần như bỏ, hoặc chỉ trồng được vài loại chịu mưa. Nhà kính che mưa cho phép trồng quanh năm, nhà vườn có thu nhập đều.
Lý do thứ hai là kiểm soát. Trong nhà kính, nhà vườn chủ động được nước tưới, phân bón, ánh sáng ban đêm, phần nào cả nhiệt độ. Hoa đều cành, đều màu, đúng chuẩn mà chợ đầu mối đòi. Năng suất trên mỗi mét đất cao hơn hẳn trồng ngoài trời. Với mảnh đất nhỏ ven đô, đó là cách duy nhất để nghề hoa nuôi được một gia đình.
Lý do thứ ba là bảo vệ. Nhà kính có vách lưới hạn chế côn trùng, chặn gió lạnh thổi trực tiếp, giảm dập hoa khi có mưa đá nhẹ. Nó không phải lá chắn tuyệt đối, nhưng giảm đáng kể rủi ro so với trồng trần.
Nói cách khác, nhà kính không phải món trang trí công nghệ mà là điều kiện để nghề hoa tồn tại ở vùng đất mưa nhiều, đất ít. Khi bàn chuyện giảm nhà kính, câu hỏi thật không phải "có nên bỏ không" mà là "làm thế nào để nhà kính bớt hại cho cảnh quan và dòng chảy".
Trồng hoa ngoài trời và trong nhà kính: khác nhau thế nào
So sánh dưới đây là ở mức nguyên lý, áp cho các loại hoa cắt cành phổ biến ở làng hoa Lâm Viên:
| Khía cạnh | Ngoài trời | Trong nhà kính |
|---|---|---|
| Mùa mưa | Hoa dễ hỏng, nhiều hộ nghỉ vụ | Vẫn trồng được, chất lượng khá ổn định |
| Độ đồng đều | Phụ thuộc thời tiết từng ngày | Đều hơn nhờ chủ động nước, sáng |
| Bệnh | Mưa làm lan nấm bệnh trên cánh | Ít nước đọng trên cánh, nhưng ẩm cao nếu kém thông gió |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Cao, trả trước, phải thay màng định kỳ |
| Năng suất trên một đơn vị đất | Thấp hơn | Cao hơn rõ rệt |
| Tác động lên dòng chảy | Nước mưa ngấm xuống đất | Nước mưa dồn nhanh xuống chỗ trũng |
Bảng cho thấy nhà kính không "tốt hơn" ở mọi mặt. Nó đổi chi phí đầu tư lấy sự ổn định và năng suất. Với hộ có vốn, đó là đổi chác hợp lý; với hộ ít vốn, trồng ngoài trời vài loại chịu mưa vẫn là lựa chọn, dù thu nhập thấp và bấp bênh hơn. Chính dòng cuối của bảng là nơi nảy sinh tranh luận về ngập úng ở Đà Lạt, sẽ nói ở phần sau.
Nhà kính đổi qua các thời: từ khung gỗ đến khung thép
Những nhà kính đầu tiên ở làng hoa khá đơn sơ: cột gỗ, xà tre, mái nilon mỏng buộc bằng dây, thấp đến mức người lớn đi trong phải cúi. Ưu điểm là rẻ, tự dựng được. Nhược điểm là không chịu gió, mái nhanh rách, bên trong nóng bí vào buổi trưa vì thấp và ít thông gió. Gỗ chôn dưới đất ẩm cũng nhanh mục.
Dần dần, khung thép mạ kẽm thay cho gỗ. Nhà cao hơn, rộng hơn, có ô thông gió trên mái, có máng thu nước mưa dọc mái. Một số mẫu nhà màng nhập ý tưởng từ các nước có nông nghiệp nhà kính phát triển, được các đơn vị trong nước chế tạo lại cho hợp gió và độ dốc Đà Lạt. Nhà vườn cũng học cách đặt nhà kính theo hướng gió chính để giảm lực gió lên mái.
Ở thế hệ mới, nhà kính đi kèm các thiết bị như cảm biến nhiệt ẩm, bộ hẹn giờ tưới, màn che tự động. Không phải vườn nào cũng đầu tư như vậy; phần lớn các hộ trong làng vẫn dùng nhà kính khung thép đơn giản, tự điều khiển bằng kinh nghiệm. Nhưng xu hướng chung là nhà kính ngày càng bền hơn, cao hơn, và vì thế cũng là khoản đầu tư dài hạn hơn, khó tháo dỡ hơn.
Dựng và duy trì một nhà kính: chi phí ẩn
Chi phí dựng nhà kính không chỉ là khung và màng. Nhà vườn còn phải san nền, làm rãnh thoát nước, kéo điện cho đèn và bơm, lắp hệ thống tưới, làm lưới đỡ. Tất cả bỏ ra trước khi trồng cây đầu tiên. Bài này không nêu con số vì giá vật tư thay đổi theo thời điểm và quy mô, nhưng với nhiều hộ, đây là khoản đầu tư lớn nhất trong đời làm nghề.
Duy trì cũng tốn kém. Màng nilon có tuổi thọ giới hạn, đến hạn phải thay toàn bộ mái. Gió lớn có thể làm rách màng bất cứ lúc nào, mưa đá làm thủng. Khung thép theo thời gian bị gỉ chân cột, nhất là ở chỗ ẩm. Hệ thống tưới bị nghẹt béc, rò ống. Điện cho đèn chong cúc là khoản chi đều đặn trong nhiều tuần mỗi lứa.
Có một chi phí khó tính bằng tiền: đất trong nhà kính bị khai thác liên tục, không có mưa rửa, dễ tích luỹ muối từ phân bón và mầm bệnh trong đất. Sau vài năm, nhiều vườn phải thay đất, xử lý đất hoặc chuyển sang trồng trên giá thể. Đây là một trong những lý do năng suất giảm dần ở các vườn lâu năm nếu không được cải tạo.
Cuối cùng là chi phí rủi ro. Một trận gió lốc có thể quật đổ cả dãy nhà kính, kéo theo toàn bộ cây đang trồng bên trong. Bảo hiểm nông nghiệp cho nhà kính ở quy mô hộ gia đình chưa phổ biến, nên phần lớn nhà vườn tự gánh. Đó là lý do người trong làng rất chú ý đến dự báo thời tiết vào đầu mùa mưa và hay gia cố khung, căng lại dây giằng trước những đợt gió mạnh.
Cộng tất cả lại, một nhà kính trồng hoa là khoản đầu tư phải nhiều vụ mới thu hồi. Đó là lý do khi giá hoa xuống liền vài vụ, nhiều hộ lâm vào cảnh khó: không thể bỏ nghề vì nhà kính đã dựng, mà tiếp tục thì lỗ.
Mặt trái: cảnh quan, dòng chảy và rác nilon
Tranh luận lớn nhất quanh nhà kính ở Đà Lạt là dòng chảy. Khi một thung lũng phủ kín mái nilon, nước mưa không ngấm xuống đất mà chảy thẳng từ mái xuống mương, dồn nhanh về chỗ trũng. Nhiều trận ngập cục bộ ở Đà Lạt được giới chuyên môn và người dân liên hệ với sự dày đặc của nhà kính, bên cạnh các nguyên nhân khác như bê tông hoá và lấp hồ, mương. Đây là vấn đề chung của cả thành phố cũ, không riêng làng hoa.
Vấn đề thứ hai là rác nilon. Màng thay ra sau mỗi chu kỳ là một khối lượng nilon lớn. Nếu không được thu gom, nó bị đốt hoặc vứt ở bờ mương, khe suối. Một số nơi đã có người thu mua màng cũ để tái chế, nhưng chưa phải ở đâu cũng có.
Vấn đề thứ ba là cảnh quan. Đà Lạt từng nổi tiếng với đồi thông và thung lũng xanh; cảnh mái trắng phủ kín làm nhiều người tiếc. Ngược lại, có người thấy chính cảnh ấy là nét riêng của một thành phố nông nghiệp. Hai cách nhìn này cùng tồn tại. Nhiều nhà vườn cũng tự áp dụng cách giảm hại: làm hồ chứa nước mưa từ mái, chừa khoảng đất trống, trồng cây chắn ven rãnh, bán màng cũ cho người thu gom thay vì đốt.
Nhìn một nhà kính hoa: những điều bạn có thể tự nhận ra
Nếu ghé làng hoa, bạn có thể đọc khá nhiều điều về một vườn chỉ bằng cách quan sát nhà kính của họ từ ngoài:
- Mái trong, sáng là màng mới thay; mái ngả vàng, đục là màng đã cũ, sắp đến kỳ thay.
- Vách lưới mịn kín đáo cho thấy vườn quan tâm chặn côn trùng, thường ít phải xử lý thuốc hơn.
- Có hồ chứa nước hứng từ máng mái là vườn chủ động nước tưới và giảm nước tràn xuống chỗ trũng.
- Ô thông gió trên mái mở vào buổi trưa nắng là dấu hiệu vườn điều chỉnh nhiệt, ẩm đúng cách.
- Bóng đèn treo thành hàng đều phía trên luống là nhà kính trồng cúc.
- Lối đi giữa các luống sạch, ít lá rụng là vườn giữ vệ sinh tốt, ít nguồn bệnh.
Những dấu hiệu này không thay thế được hiểu biết của người trong nghề, nhưng giúp bạn hỏi nhà vườn những câu đúng chỗ.
Câu hỏi thường gặp
Nhà kính ở Đà Lạt có phải bằng kính không?
Phần lớn không. Thứ gọi là nhà kính ở các làng hoa Đà Lạt là nhà màng, mái phủ nilon nông nghiệp trên khung thép hoặc gỗ. Nhà kính bằng kính thật rất hiếm vì chi phí cao và không cần thiết với khí hậu mát quanh năm.
Vì sao Đà Lạt không cần sưởi trong nhà kính?
Nhiệt độ ở Đà Lạt mát nhưng hiếm khi xuống quá thấp đến mức hại cây hoa ôn đới. Nhà kính ở đây chủ yếu để che mưa, giữ ẩm ổn định và kiểm soát ánh sáng, nên không cần hệ thống sưởi như nhà kính ở các nước có mùa đông băng giá.
Màng nilon nhà kính bao lâu phải thay?
Tuổi thọ màng tuỳ loại màng, cường độ nắng, gió và cách lắp. Nhìn chung sau vài năm màng đục, giòn, giảm truyền sáng và phải thay. Gió lớn, mưa đá có thể làm rách sớm hơn, buộc nhà vườn thay từng tấm.
Nhà kính có gây ngập ở Đà Lạt không?
Mái nilon làm nước mưa không ngấm xuống đất mà dồn nhanh về chỗ trũng, nên mật độ nhà kính dày được xem là một trong các yếu tố góp phần vào ngập cục bộ. Các yếu tố khác như bê tông hoá, lấp hồ, mương cũng có vai trò; hồ chứa nước mưa giúp giảm phần nào.
Có thể vào xem nhà kính trồng hoa ở Thái Phiên không?
Tuỳ chủ vườn. Nhiều vườn hạn chế người lạ vì sợ mang mầm bệnh vào và làm dập cây. Bạn nên hỏi trước, đi theo lối chủ vườn chỉ, không chạm cây và không mang thức ăn, đồ uống vào trong nhà kính.